a. Đọc
cô cu cò cá cổ cỡ co
ki kề kế kẻ kỉ kẽ kệ
Hình/bảng: Images illustrating words: cá cờ (flagfish), chữ kí (signature).
b. Ghi nhớ
k i ki
e ke
ê kê
c a ca
o co
...
Hình/bảng: A diagram showing 'k' combines with 'i', 'e', 'ê' and 'c' combines with 'a', 'o'.
c. Thực hành
Tìm tiếng bắt đầu bằng c
Tìm tiếng bắt đầu bằng k
a. Đọc
ga gà gỗ gồ gù gừ
ghe ghi ghì ghé ghế ghẹ
Hình/bảng: Images illustrating words: gà gô (partridge), ghế gỗ (wooden chair).
b. Ghi nhớ
gh i ghi
e ghe
ê ghê
g a ga
o go
...
Hình/bảng: A diagram showing 'gh' combines with 'i', 'e', 'ê' and 'g' combines with 'a', 'o'.
c. Thực hành
Tìm tiếng bắt đầu bằng g
Tìm tiếng bắt đầu bằng gh
a. Đọc
ngô ngà ngừ ngủ ngõ ngự
nghe nghề nghé nghỉ nghĩ nghệ
Hình/bảng: Images illustrating words: cá ngừ (tuna), củ nghệ (turmeric).
b. Ghi nhớ
ngh i nghi
e nghe
ê nghê
ng a nga
o ngo
...
Hình/bảng: A diagram showing 'ngh' combines with 'i', 'e', 'ê' and 'ng' combines with 'a', 'o'.
c. Thực hành
Tìm tiếng bắt đầu bằng ng
Tìm tiếng bắt đầu bằng ngh
Xem bản PDF nguyên trang sách: Tiếng Việt 1 tập 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống (trang 70–71).
