Thuật ngữ | Trang
B |
ba điểm thẳng hàng | 100
bảng cộng | 33
bảng trừ | 47
C |
cắt | 106
D |
điểm | 98
đoạn thẳng | 98
đường cong | 100
đường gấp khúc | 102
đường thẳng | 100
G |
gấp | 106
ghép | 106
giờ | 112
H |
hiệu | 14
hình tứ giác | 102

Thuật ngữ | Trang
K |
ki-lô-gam | 59
L |
lít | 62
N |
ngày | 112
P |
phút | 112
S |
số bị trừ | 14
số hạng | 13
số liền sau | 10
số liền trước | 10
số trừ | 14
T
tháng | 116
tia số | 10
tổng | 13

Xem bản PDF nguyên trang sách: Toán 2 tập 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống (trang 138–139).