Thuật ngữ | TrangB | bảng chia | 21bảng nhân | 9biểu đồ tranh | 102C | chắc chắn | 106chục | 40có thể | 106D | để-xi-mét | 65đơn vị | 40K | khối cầu | 34khối trụ | 34không thể | 106ki-lô-mét | 69M | mét | 65N | nghìn | 40Thuật ngữ | TrangP | phép chia | 15phép nhân | 4S | số bị chia | 18số chia | 18số có ba chữ số | 50so sánh các số | 58số tròn chục | 43số tròn trăm | 43T | thừa số | 7thương | 18tích | 7tiền Việt Nam | 71trăm | 40V | viết số thành tổng | 55
Xem bản PDF nguyên trang sách: Toán 2 tập 2 – Kết nối tri thức với cuộc sống (trang 139).
