Thuật ngữ: bằng nhau · bé hơn · dưới · hình chữ nhật · hình tam giác · hình tròn · hình vuông · ít hơn · khối hộp chữ nhật · khối lập phương · lắp ghép · lớn hơn · nhiều hơn · phải · phép cộng · phép trừ · sau · trái · trên · trước · xếp hình

Thuật ngữ | Trang
B
bằng nhau | 20
bé hơn | 26
D
dưới | 96
H
hình chữ nhật | 46
hình tam giác | 46
hình tròn | 46
hình vuông | 46
ít hơn | 20
K
khối hộp chữ nhật | 92
khối lập phương | 92
L
lắp ghép | 50
lớn hơn | 24

Thuật ngữ | Trang
N
nhiều hơn | 20
P
phải | 98
phép cộng | 56
phép trừ | 68
S
sau | 96
T
trái | 98
trên | 96
trước | 96
X
xếp hình | 50

Xem bản PDF nguyên trang sách: Toán 1 tập 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống (trang 114–115).