Trang 1 / 145 Mục lục

Đang mở sách…

Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức là sách giáo khoa môn Tiếng Việt lớp 2, tập 2, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, 145 trang PDF. Các mục chính: VẺ ĐẸP QUANH EM; HÀNH TINH XANH CỦA EM; Ôn tập giữa học kì 2; GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI; CON NGƯỜI VIỆT NAM; VIỆT NAM QUÊ HƯƠNG EM.

4.9/5 · 96 lượt (điểm mục lục thư viện)

Mục lục và tóm tắt từng mục

Mỗi mục dưới đây có tóm tắt theo tiêu đề, mục tiêu, gợi ý học và câu hỏi tự kiểm.

VẺ ĐẸP QUANH EM

Mục 1 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «VẺ ĐẸP QUANH EM» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «VẺ ĐẸP QUANH EM» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «VẺ ĐẸP QUANH EM» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «VẺ ĐẸP QUANH EM» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 10, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «VẺ ĐẸP QUANH EM». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «VẺ ĐẸP QUANH EM». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «VẺ ĐẸP QUANH EM». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «VẺ ĐẸP QUANH EM»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «VẺ ĐẸP QUANH EM»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «VẺ ĐẸP QUANH EM»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «VẺ ĐẸP QUANH EM»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «VẺ ĐẸP QUANH EM»).

Từ khóa ôn nhanh

VẺ ĐẸP QUANH EM; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 1

Đọc PDF từ trang in 8

Đọc: Chuyện bốn mùa

Mục 2 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Chuyện bốn mùa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Chuyện bốn mùa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Chuyện bốn mùa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Chuyện bốn mùa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 11, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Chuyện bốn mùa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Chuyện bốn mùa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Chuyện bốn mùa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Chuyện bốn mùa»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Chuyện bốn mùa»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Chuyện bốn mùa»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Chuyện bốn mùa»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Chuyện bốn mùa»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Chuyện bốn mùa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 2

Đọc PDF từ trang in 9

Viết: Chữ hoa

Mục 3 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 12, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 3

Đọc PDF từ trang in 10

Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa

Mục 4 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 13, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 4

Đọc PDF từ trang in 11

Đọc: Mùa nước nổi

Mục 5 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Mùa nước nổi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Mùa nước nổi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Mùa nước nổi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Mùa nước nổi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 14, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Mùa nước nổi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Mùa nước nổi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Mùa nước nổi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Mùa nước nổi»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Mùa nước nổi»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Mùa nước nổi»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Mùa nước nổi»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Mùa nước nổi»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Mùa nước nổi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 5

Đọc PDF từ trang in 12

Viết:

Mục 6 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 15, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 6

Đọc PDF từ trang in 13

– Nghe – viết: Mùa nước nổi

Mục 7 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Mùa nước nổi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Mùa nước nổi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Mùa nước nổi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Mùa nước nổi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 15, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Mùa nước nổi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Mùa nước nổi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Mùa nước nổi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Mùa nước nổi»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Mùa nước nổi»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Mùa nước nổi»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Mùa nước nổi»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Mùa nước nổi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Mùa nước nổi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 7

Đọc PDF từ trang in 13

– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at

Mục 8 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 15, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 8

Đọc PDF từ trang in 13

Luyện tập:

Mục 9 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 16, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 9

Đọc PDF từ trang in 14

– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi

Mục 10 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 16, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 10

Đọc PDF từ trang in 14

– Viết đoạn văn tả một đồ vật

Mục 11 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn tả một đồ vật» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn tả một đồ vật» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn tả một đồ vật» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn tả một đồ vật» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 16, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn tả một đồ vật». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn tả một đồ vật». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn tả một đồ vật». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ vật»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ vật»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ vật»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ vật»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ vật»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn tả một đồ vật; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 11

Đọc PDF từ trang in 14

Đọc mở rộng

Mục 12 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 17, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 12

Đọc PDF từ trang in 15

Đọc: Hoa mi hót

Mục 13 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Hoa mi hót» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Hoa mi hót» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Hoa mi hót» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Hoa mi hót» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 17, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Hoa mi hót». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Hoa mi hót». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Hoa mi hót». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Hoa mi hót»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Hoa mi hót»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Hoa mi hót»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Hoa mi hót»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Hoa mi hót»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Hoa mi hót; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 13

Đọc PDF từ trang in 15

Viết: Chữ hoa

Mục 14 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 18, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 14

Đọc PDF từ trang in 16

Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy

Mục 15 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 19, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 15

Đọc PDF từ trang in 17

Đọc: Tết đến rồi

Mục 16 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Tết đến rồi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Tết đến rồi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Tết đến rồi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Tết đến rồi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 20, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Tết đến rồi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Tết đến rồi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Tết đến rồi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Tết đến rồi»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Tết đến rồi»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Tết đến rồi»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Tết đến rồi»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Tết đến rồi»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Tết đến rồi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 16

Đọc PDF từ trang in 18

Viết:

Mục 17 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 21, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 17

Đọc PDF từ trang in 19

– Nghe – viết: Tết đến rồi

Mục 18 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Tết đến rồi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Tết đến rồi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Tết đến rồi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Tết đến rồi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 21, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Tết đến rồi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Tết đến rồi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Tết đến rồi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Tết đến rồi»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Tết đến rồi»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Tết đến rồi»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Tết đến rồi»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Tết đến rồi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Tết đến rồi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 18

Đọc PDF từ trang in 19

– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut

Mục 19 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 22, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 19

Đọc PDF từ trang in 20

Luyện tập:

Mục 20 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 23, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 20

Đọc PDF từ trang in 21

– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi

Mục 21 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 23, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 21

Đọc PDF từ trang in 21

– Viết thiệp chúc Tết

Mục 22 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết thiệp chúc Tết» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết thiệp chúc Tết» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết thiệp chúc Tết» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết thiệp chúc Tết» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 23, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết thiệp chúc Tết». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết thiệp chúc Tết». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết thiệp chúc Tết». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết thiệp chúc Tết»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết thiệp chúc Tết»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết thiệp chúc Tết»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết thiệp chúc Tết»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết thiệp chúc Tết»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết thiệp chúc Tết; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 22

Đọc PDF từ trang in 21

Đọc mở rộng

Mục 23 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 24, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 23

Đọc PDF từ trang in 22

Đọc: Giọt nước và biển lớn

Mục 24 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Giọt nước và biển lớn» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Giọt nước và biển lớn» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Giọt nước và biển lớn» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Giọt nước và biển lớn» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 24, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Giọt nước và biển lớn». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Giọt nước và biển lớn». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Giọt nước và biển lớn». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Giọt nước và biển lớn»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Giọt nước và biển lớn»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Giọt nước và biển lớn»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Giọt nước và biển lớn»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Giọt nước và biển lớn»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Giọt nước và biển lớn; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 24

Đọc PDF từ trang in 22

Viết: Chữ hoa

Mục 25 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 25, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 25

Đọc PDF từ trang in 23

Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng

Mục 26 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 26, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 26

Đọc PDF từ trang in 24

Đọc: Mùa vàng

Mục 27 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Mùa vàng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Mùa vàng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Mùa vàng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Mùa vàng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 27, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Mùa vàng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Mùa vàng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Mùa vàng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Mùa vàng»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Mùa vàng»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Mùa vàng»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Mùa vàng»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Mùa vàng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Mùa vàng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 27

Đọc PDF từ trang in 25

Viết:

Mục 28 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 28, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 28

Đọc PDF từ trang in 26

– Nghe – viết: Mùa vàng

Mục 29 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Mùa vàng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Mùa vàng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Mùa vàng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Mùa vàng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 28, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Mùa vàng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Mùa vàng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Mùa vàng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Mùa vàng»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Mùa vàng»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Mùa vàng»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Mùa vàng»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Mùa vàng»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Mùa vàng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 29

Đọc PDF từ trang in 26

– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut

Mục 30 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 29, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 30

Đọc PDF từ trang in 27

Luyện tập:

Mục 31 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 30, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 31

Đọc PDF từ trang in 28

– Mở rộng vốn từ về cây cối

Mục 32 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về cây cối» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về cây cối» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về cây cối» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về cây cối» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 30, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về cây cối». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về cây cối». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về cây cối». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về cây cối»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về cây cối»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về cây cối»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về cây cối»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về cây cối»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về cây cối; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 32

Đọc PDF từ trang in 28

– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối

Mục 33 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 30, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 33

Đọc PDF từ trang in 28

Đọc mở rộng

Mục 34 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 32, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 34

Đọc PDF từ trang in 30

Đọc: Hạt thóc

Mục 35 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Hạt thóc» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Hạt thóc» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Hạt thóc» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Hạt thóc» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 33, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Hạt thóc». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Hạt thóc». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Hạt thóc». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Hạt thóc»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Hạt thóc»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Hạt thóc»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Hạt thóc»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Hạt thóc»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Hạt thóc; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 35

Đọc PDF từ trang in 31

Viết: Chữ hoa

Mục 36 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 34, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 36

Đọc PDF từ trang in 32

Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang

Mục 37 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 35, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 37

Đọc PDF từ trang in 33

Đọc: Luỹ tre

Mục 38 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Luỹ tre» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Luỹ tre» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Luỹ tre» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Luỹ tre» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 36, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Luỹ tre». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Luỹ tre». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Luỹ tre». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Luỹ tre»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Luỹ tre»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Luỹ tre»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Luỹ tre»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Luỹ tre»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Luỹ tre; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 38

Đọc PDF từ trang in 34

Viết:

Mục 39 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 37, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 39

Đọc PDF từ trang in 35

– Nghe – viết: Luỹ tre

Mục 40 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Luỹ tre» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Luỹ tre» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Luỹ tre» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Luỹ tre» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 37, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Luỹ tre». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Luỹ tre». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Luỹ tre». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Luỹ tre»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Luỹ tre»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Luỹ tre»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Luỹ tre»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Luỹ tre»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Luỹ tre; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 40

Đọc PDF từ trang in 35

– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc

Mục 41 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 37, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: uynh/uých, l/n, iêt/iêc; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 41

Đọc PDF từ trang in 35

Luyện tập:

Mục 42 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 38, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 42

Đọc PDF từ trang in 36

– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm

Mục 43 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 38, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về thiên nhiên; Câu nêu đặc điểm; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 43

Đọc PDF từ trang in 36

– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia

Mục 44 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 38, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn kể lại một sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 44

Đọc PDF từ trang in 36

Đọc mở rộng

Mục 45 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 39, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 45

Đọc PDF từ trang in 37

HÀNH TINH XANH CỦA EM

Mục 46 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «HÀNH TINH XANH CỦA EM» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «HÀNH TINH XANH CỦA EM» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «HÀNH TINH XANH CỦA EM» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «HÀNH TINH XANH CỦA EM» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 40, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «HÀNH TINH XANH CỦA EM». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «HÀNH TINH XANH CỦA EM». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «HÀNH TINH XANH CỦA EM». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «HÀNH TINH XANH CỦA EM»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «HÀNH TINH XANH CỦA EM»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «HÀNH TINH XANH CỦA EM»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «HÀNH TINH XANH CỦA EM»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «HÀNH TINH XANH CỦA EM»).

Từ khóa ôn nhanh

HÀNH TINH XANH CỦA EM; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 46

Đọc PDF từ trang in 38

Đọc: Về chim

Mục 47 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Về chim» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Về chim» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Về chim» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Về chim» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 41, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Về chim». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Về chim». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Về chim». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Về chim»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Về chim»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Về chim»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Về chim»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Về chim»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Về chim; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 47

Đọc PDF từ trang in 39

Viết: Chữ hoa

Mục 48 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 43, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 48

Đọc PDF từ trang in 41

Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ

Mục 49 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 43, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn hoa mĩ; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 49

Đọc PDF từ trang in 41

Đọc: Khủng long

Mục 50 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Khủng long» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Khủng long» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Khủng long» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Khủng long» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 44, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Khủng long». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Khủng long». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Khủng long». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Khủng long»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Khủng long»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Khủng long»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Khủng long»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Khủng long»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Khủng long; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 50

Đọc PDF từ trang in 42

Viết:

Mục 51 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 46, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 51

Đọc PDF từ trang in 44

– Nghe – viết: Khủng long

Mục 52 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Khủng long» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Khủng long» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Khủng long» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Khủng long» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 46, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Khủng long». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Khủng long». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Khủng long». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Khủng long»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Khủng long»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Khủng long»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Khủng long»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Khủng long»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Khủng long; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 52

Đọc PDF từ trang in 44

Luyện tập:

Mục 53 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 46, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 53

Đọc PDF từ trang in 44

– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than

Mục 54 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 46, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về muông thú; Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 54

Đọc PDF từ trang in 44

– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật

Mục 55 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 47, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn giới thiệu tranh ảnh về một con vật; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 55

Đọc PDF từ trang in 45

Đọc mở rộng

Mục 56 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 47, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 56

Đọc PDF từ trang in 45

Đọc: Sự tích cây thị là

Mục 57 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Sự tích cây thị là» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Sự tích cây thị là» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Sự tích cây thị là» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Sự tích cây thị là» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 48, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Sự tích cây thị là». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Sự tích cây thị là». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Sự tích cây thị là». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Sự tích cây thị là»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Sự tích cây thị là»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Sự tích cây thị là»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Sự tích cây thị là»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Sự tích cây thị là»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Sự tích cây thị là; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 57

Đọc PDF từ trang in 46

Viết: Chữ hoa

Mục 58 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 50, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 58

Đọc PDF từ trang in 48

Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là

Mục 59 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 50, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích cây thị là; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 59

Đọc PDF từ trang in 48

Đọc: Bờ tre đón khách

Mục 60 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Bờ tre đón khách» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Bờ tre đón khách» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Bờ tre đón khách» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Bờ tre đón khách» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 51, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Bờ tre đón khách». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Bờ tre đón khách». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Bờ tre đón khách». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Bờ tre đón khách»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Bờ tre đón khách»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Bờ tre đón khách»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Bờ tre đón khách»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Bờ tre đón khách»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Bờ tre đón khách; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 60

Đọc PDF từ trang in 49

Viết:

Mục 61 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 53, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 61

Đọc PDF từ trang in 51

– Nghe – viết: Bờ tre đón khách

Mục 62 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 53, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Bờ tre đón khách»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Bờ tre đón khách; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 62

Đọc PDF từ trang in 51

– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt

Mục 63 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 53, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: d/gi, iu/ưu, uơc/ươt; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 63

Đọc PDF từ trang in 51

Luyện tập:

Mục 64 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 54, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 64

Đọc PDF từ trang in 52

– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật

Mục 65 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 54, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về vật nuôi; Câu nêu đặc điểm của các loài vật; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 65

Đọc PDF từ trang in 52

– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật

Mục 66 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 54, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn kể về hoạt động của con vật; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 66

Đọc PDF từ trang in 52

Đọc mở rộng

Mục 67 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 55, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 67

Đọc PDF từ trang in 53

Đọc: Tiếng chổi tre

Mục 68 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Tiếng chổi tre» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Tiếng chổi tre» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Tiếng chổi tre» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Tiếng chổi tre» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 56, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Tiếng chổi tre». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Tiếng chổi tre». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Tiếng chổi tre». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Tiếng chổi tre»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Tiếng chổi tre»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Tiếng chổi tre»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Tiếng chổi tre»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Tiếng chổi tre»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Tiếng chổi tre; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 68

Đọc PDF từ trang in 54

Viết: Chữ hoa

Mục 69 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 57, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 69

Đọc PDF từ trang in 55

Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ

Mục 70 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 58, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Hạt giống nhỏ; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 70

Đọc PDF từ trang in 56

Đọc: Cỏ non cười rồi

Mục 71 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Cỏ non cười rồi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Cỏ non cười rồi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Cỏ non cười rồi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Cỏ non cười rồi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 59, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Cỏ non cười rồi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Cỏ non cười rồi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Cỏ non cười rồi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Cỏ non cười rồi»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Cỏ non cười rồi»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Cỏ non cười rồi»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Cỏ non cười rồi»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Cỏ non cười rồi»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Cỏ non cười rồi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 71

Đọc PDF từ trang in 57

Viết:

Mục 72 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 60, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 72

Đọc PDF từ trang in 58

– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi

Mục 73 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 60, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Cỏ non cười rồi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 73

Đọc PDF từ trang in 58

– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch

Mục 74 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 60, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: ng/ngh, tr/ch, êt/êch; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 74

Đọc PDF từ trang in 58

Luyện tập:

Mục 75 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 61, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 75

Đọc PDF từ trang in 59

– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy

Mục 76 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 61, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về bảo vệ môi trường; Dấu phẩy; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 76

Đọc PDF từ trang in 59

– Viết lời xin lỗi

Mục 77 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết lời xin lỗi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết lời xin lỗi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết lời xin lỗi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết lời xin lỗi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 61, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết lời xin lỗi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết lời xin lỗi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết lời xin lỗi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết lời xin lỗi»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết lời xin lỗi»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết lời xin lỗi»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết lời xin lỗi»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết lời xin lỗi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết lời xin lỗi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 77

Đọc PDF từ trang in 59

Đọc mở rộng

Mục 78 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 62, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 78

Đọc PDF từ trang in 60

Đọc: Những con sao biển

Mục 79 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Những con sao biển» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Những con sao biển» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Những con sao biển» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Những con sao biển» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 63, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Những con sao biển». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Những con sao biển». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Những con sao biển». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Những con sao biển»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Những con sao biển»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Những con sao biển»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Những con sao biển»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Những con sao biển»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Những con sao biển; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 79

Đọc PDF từ trang in 61

Viết: Chữ hoa

Mục 80 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 65, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 80

Đọc PDF từ trang in 63

Nói và nghe: Bảo vệ môi trường

Mục 81 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 65, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Bảo vệ môi trường»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Bảo vệ môi trường; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 81

Đọc PDF từ trang in 63

Đọc: Tạm biệt cánh cam

Mục 82 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Tạm biệt cánh cam» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Tạm biệt cánh cam» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Tạm biệt cánh cam» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Tạm biệt cánh cam» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 66, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Tạm biệt cánh cam». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Tạm biệt cánh cam». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Tạm biệt cánh cam». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Tạm biệt cánh cam»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Tạm biệt cánh cam»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Tạm biệt cánh cam»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Tạm biệt cánh cam»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Tạm biệt cánh cam»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Tạm biệt cánh cam; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 82

Đọc PDF từ trang in 64

Viết:

Mục 83 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 67, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 83

Đọc PDF từ trang in 65

– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam

Mục 84 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 67, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Tạm biệt cánh cam; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 84

Đọc PDF từ trang in 65

– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã

Mục 85 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 67, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: oanh/oach, s/x, dấu hỏi/dấu ngã; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 85

Đọc PDF từ trang in 65

Luyện tập:

Mục 86 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 68, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 86

Đọc PDF từ trang in 66

– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi

Mục 87 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 68, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về các loài vật nhỏ bé; Dấu chấm, dấu chấm hỏi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 87

Đọc PDF từ trang in 66

– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường

Mục 88 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 68, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn kể về việc làm để bảo vệ môi trường; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 88

Đọc PDF từ trang in 66

Đọc mở rộng

Mục 89 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 69, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 89

Đọc PDF từ trang in 67

Ôn tập giữa học kì 2

Mục 90 · Tiếng Việt lớp 2

Phần ôn tập «Ôn tập giữa học kì 2» hệ thống lại kiến thức Tiếng Việt lớp 2 trước khi chuyển sang nội dung mới trong bộ Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Ôn tập giữa học kì 2» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Ôn tập giữa học kì 2» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Ôn tập giữa học kì 2» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 70, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Ôn tập giữa học kì 2». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Ôn tập giữa học kì 2». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Ôn tập giữa học kì 2». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Ôn tập giữa học kì 2»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Ôn tập giữa học kì 2»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Ôn tập giữa học kì 2»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Ôn tập giữa học kì 2»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Ôn tập giữa học kì 2»).

Từ khóa ôn nhanh

Ôn tập giữa học kì 2; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 90

Đọc PDF từ trang in 68

GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI

Mục 91 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 78, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI»).

Từ khóa ôn nhanh

GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 91

Đọc PDF từ trang in 76

Đọc: Những cách chào độc đáo

Mục 92 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Những cách chào độc đáo» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Những cách chào độc đáo» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Những cách chào độc đáo» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Những cách chào độc đáo» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 79, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Những cách chào độc đáo». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Những cách chào độc đáo». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Những cách chào độc đáo». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Những cách chào độc đáo»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Những cách chào độc đáo»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Những cách chào độc đáo»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Những cách chào độc đáo»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Những cách chào độc đáo»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Những cách chào độc đáo; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 92

Đọc PDF từ trang in 77

Viết: Chữ hoa (kiểu 2)

Mục 93 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 80, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa (kiểu 2); Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 93

Đọc PDF từ trang in 78

Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư

Mục 94 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 81, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Lớp học viết thư; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 94

Đọc PDF từ trang in 79

Đọc: Thư viện biết đi

Mục 95 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Thư viện biết đi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Thư viện biết đi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Thư viện biết đi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Thư viện biết đi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 82, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Thư viện biết đi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Thư viện biết đi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Thư viện biết đi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Thư viện biết đi»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Thư viện biết đi»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Thư viện biết đi»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Thư viện biết đi»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Thư viện biết đi»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Thư viện biết đi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 95

Đọc PDF từ trang in 80

Viết:

Mục 96 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 84, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 96

Đọc PDF từ trang in 82

– Nghe – viết: Thư viện biết đi

Mục 97 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Thư viện biết đi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Thư viện biết đi» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Thư viện biết đi» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Thư viện biết đi» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 84, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Thư viện biết đi». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Thư viện biết đi». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Thư viện biết đi». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Thư viện biết đi»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Thư viện biết đi»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Thư viện biết đi»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Thư viện biết đi»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Thư viện biết đi»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Thư viện biết đi; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 97

Đọc PDF từ trang in 82

– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã

Mục 98 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 84, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: d/gi, ch/tr, dấu hỏi/dấu ngã; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 98

Đọc PDF từ trang in 82

Luyện tập:

Mục 99 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 84, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 99

Đọc PDF từ trang in 82

– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy

Mục 100 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 84, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy»).

Từ khóa ôn nhanh

– Luyện tập sử dụng dấu câu: dấu chấm, dấu chấm than, dấu phẩy; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 100

Đọc PDF từ trang in 82

– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập

Mục 101 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 85, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn giới thiệu một đồ dùng học tập; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 101

Đọc PDF từ trang in 83

Đọc mở rộng

Mục 102 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 85, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 102

Đọc PDF từ trang in 83

Đọc: Cảm ơn anh hà mã

Mục 103 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Cảm ơn anh hà mã» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Cảm ơn anh hà mã» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Cảm ơn anh hà mã» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Cảm ơn anh hà mã» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 86, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Cảm ơn anh hà mã». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Cảm ơn anh hà mã». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Cảm ơn anh hà mã». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Cảm ơn anh hà mã»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Cảm ơn anh hà mã»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Cảm ơn anh hà mã»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Cảm ơn anh hà mã»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Cảm ơn anh hà mã»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Cảm ơn anh hà mã; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 103

Đọc PDF từ trang in 84

Viết: Chữ hoa (kiểu 2)

Mục 104 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 88, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa (kiểu 2)»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa (kiểu 2); Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 104

Đọc PDF từ trang in 86

Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã

Mục 105 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 88, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Cảm ơn anh hà mã; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 105

Đọc PDF từ trang in 86

Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét

Mục 106 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  2. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  3. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  4. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  5. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  6. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 89, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 106

Đọc PDF từ trang in 87

Viết:

Mục 107 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 90, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 107

Đọc PDF từ trang in 88

– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét

Mục 108 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 90, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 108

Đọc PDF từ trang in 88

– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh

Mục 109 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 90, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: eo/oe, l/n, ênh/ênh; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 109

Đọc PDF từ trang in 88

Luyện tập:

Mục 110 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 91, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 110

Đọc PDF từ trang in 89

– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy

Mục 111 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 91, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về giao tiếp, kết nối; Dấu chấm, dấu phẩy; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 111

Đọc PDF từ trang in 89

– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình

Mục 112 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 91, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết đoạn văn tả một đồ dùng trong gia đình; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 112

Đọc PDF từ trang in 89

Đọc mở rộng

Mục 113 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  2. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  3. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  4. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  5. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  6. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 92, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 113

Đọc PDF từ trang in 90

CON NGƯỜI VIỆT NAM

Mục 114 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «CON NGƯỜI VIỆT NAM» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «CON NGƯỜI VIỆT NAM» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «CON NGƯỜI VIỆT NAM» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «CON NGƯỜI VIỆT NAM» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 93, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «CON NGƯỜI VIỆT NAM». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «CON NGƯỜI VIỆT NAM». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «CON NGƯỜI VIỆT NAM». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «CON NGƯỜI VIỆT NAM»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «CON NGƯỜI VIỆT NAM»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «CON NGƯỜI VIỆT NAM»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «CON NGƯỜI VIỆT NAM»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «CON NGƯỜI VIỆT NAM»).

Từ khóa ôn nhanh

CON NGƯỜI VIỆT NAM; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 114

Đọc PDF từ trang in 91

Đọc: Mai An Tiêm

Mục 115 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Mai An Tiêm» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Mai An Tiêm» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Mai An Tiêm» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Mai An Tiêm» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 94, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Mai An Tiêm». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Mai An Tiêm». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Mai An Tiêm». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Mai An Tiêm»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Mai An Tiêm»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Mai An Tiêm»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Mai An Tiêm»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Mai An Tiêm»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Mai An Tiêm; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 115

Đọc PDF từ trang in 92

Viết: Chữ hoa

Mục 116 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết: Chữ hoa» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết: Chữ hoa» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  2. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  3. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  4. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  5. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  6. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết: Chữ hoa» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 96, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết: Chữ hoa». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết: Chữ hoa». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết: Chữ hoa». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  2. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết: Chữ hoa»).
  3. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  4. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết: Chữ hoa»).
  5. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết: Chữ hoa»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết: Chữ hoa; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 116

Đọc PDF từ trang in 94

Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm

Mục 117 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 96, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm»).

Từ khóa ôn nhanh

Nói và nghe: Kể chuyện Mai An Tiêm; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 117

Đọc PDF từ trang in 94

Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo

Mục 118 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  2. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  3. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  4. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  5. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  6. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 97, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Thư gửi bố ngoài đảo; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 118

Đọc PDF từ trang in 95

Viết:

Mục 119 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Viết:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Viết:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Viết:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 99, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Viết:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Viết:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Viết:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Viết:»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Viết:»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Viết:»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Viết:»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Viết:»).

Từ khóa ôn nhanh

Viết:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 119

Đọc PDF từ trang in 97

– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo

Mục 120 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 99, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo»).

Từ khóa ôn nhanh

– Nghe – viết: Thư gửi bố ngoài đảo; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 120

Đọc PDF từ trang in 97

– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp

Mục 121 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 99, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp»).
  2. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp»).
  3. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp»).
  4. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp»).
  5. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp»).

Từ khóa ôn nhanh

– Phân biệt: d/gi, s/x, ip/iêp; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 121

Đọc PDF từ trang in 97

Luyện tập:

Mục 122 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Luyện tập:» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Luyện tập:» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Luyện tập:» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 100, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Luyện tập:». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Luyện tập:». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Luyện tập:». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Luyện tập:»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Luyện tập:»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Luyện tập:»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Luyện tập:»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Luyện tập:»).

Từ khóa ôn nhanh

Luyện tập:; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 122

Đọc PDF từ trang in 98

– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp

Mục 123 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.
  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  2. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  3. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  4. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  5. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  6. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 100, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp»).

Từ khóa ôn nhanh

– Mở rộng vốn từ về nghề nghiệp; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 123

Đọc PDF từ trang in 98

– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân

Mục 124 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Làm được bài ở mức nhận biết rồi nâng lên thông hiểu.
  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  2. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.
  3. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  4. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  5. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  6. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 100, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân»).
  2. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân»).
  3. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân»).
  4. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân»).
  5. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân»).

Từ khóa ôn nhanh

– Viết lời cảm ơn các chú bộ đội hải quân; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 124

Đọc PDF từ trang in 98

Đọc mở rộng

Mục 125 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc mở rộng» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc mở rộng» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Vận dụng vào tình huống gần gũi lớp học, gia đình, thực tiễn.
  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Đọc tiêu đề mục và đoán nội dung sẽ học trong 30 giây.
  2. Xem ví dụ/minh họa trong PDF, che phần lời giải rồi tự làm lại.
  3. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  4. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  5. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  6. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc mở rộng» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 101, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc mở rộng». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc mở rộng». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc mở rộng». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc mở rộng»).
  2. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc mở rộng»).
  3. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc mở rộng»).
  4. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc mở rộng»).
  5. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc mở rộng»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc mở rộng; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 125

Đọc PDF từ trang in 99

Đọc: Bóp nát quả cam

Mục 126 · Tiếng Việt lớp 2

Nội dung «Đọc: Bóp nát quả cam» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Tóm tắt nội dung theo tiêu đề

Trong Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức, mục «Đọc: Bóp nát quả cam» giúp học sinh lớp 2 đi từ nhận biết sang luyện tập. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống thường gắn ví dụ với đời sống, vì thế khi đọc PDF hãy chú ý hình minh họa và lệnh bài, không chỉ đọc chữ đậm.

Phần này không sao chép nguyên văn SGK. Đây là khung ôn: hiểu «Đọc: Bóp nát quả cam» để làm được bài trong sách, giải thích được cho bạn, và nhớ chỗ hay nhầm.

Mục tiêu phiên học

  • Tự kiểm tra bằng câu hỏi ngắn sau mỗi mục.
  • Ghi chú sai lầm thường gặp để lần sau không lặp lại.
  • Liên hệ với bài đã học, không học từng trang rời rạc.
  • Biết khi nào cần hỏi thầy cô hoặc làm lại ví dụ mẫu.
  • Nhận diện đúng khái niệm then chốt, không học vẹt.
  • Giải thích được bằng lời của mình trước khi làm bài tập.

Gợi ý học (không thay sách)

  1. Viết 3 ý chính ra giấy nháp, không chép nguyên văn sách.
  2. Làm phần luyện tập dễ trước, đánh dấu câu chưa chắc.
  3. Soát lại chỗ sai: thiếu giả thiết, nhầm đơn vị, đọc chưa kỹ đề.
  4. Đặt một câu hỏi 'vì sao' cho khái niệm khó nhất của mục.
  5. Ôn lại mục này vào ngày hôm sau trong 5 phút.
  6. Nối kiến thức mục này với mục liền trước và liền sau.

Trước khi mở PDF, hãy tự hỏi: «Đọc: Bóp nát quả cam» liên quan kiến thức nào vừa học? Với Tiếng Việt lớp 2, câu hỏi này giúp não chuẩn bị schema, đọc sẽ nhanh hơn.

Khi xem trang ước lượng 102, hãy dừng ở ví dụ đầu tiên. Che lời giải, làm trên nháp, rồi đối chiếu. Làm vậy hiệu quả hơn đọc lướt cả mục.

Sau ví dụ, chọn 2–3 bài luyện gần nhất với «Đọc: Bóp nát quả cam». Không cần làm hết một lúc; chất lượng từng câu quan trọng hơn số lượng.

Học sinh khá có thể tự biến đổi số liệu hoặc đặt tình huống mới quanh «Đọc: Bóp nát quả cam». Học sinh cần củng cố thì đọc lại tiêu đề và một ví dụ mẫu vào ngày hôm sau.

Ghi vào vở 3 dòng: (1) ý chính, (2) một ví dụ, (3) một chỗ dễ sai. Ba dòng này là tóm tắt cá nhân, dùng ôn trước kiểm tra.

Nếu OCR lệch dấu ở tiêu đề, vẫn bám PDF. Tiêu đề trên trang này chỉ để điều hướng và viết gợi ý học cho sách giáo khoa Tiếng Việt.

Kết thúc mục, đóng sách 20 giây và nói to ý «Đọc: Bóp nát quả cam». Không nói được thì xem lại ví dụ, đừng sang mục mới vội.

Phiên học gợi ý: 12–18 phút cho mục này, gồm đọc PDF, làm nháp và tự hỏi. Sách dày 145 trang nên chia nhỏ theo mục lục sẽ bền hơn đọc thẳng.

Câu hỏi tự kiểm

  1. Em chỉ ra được một ví dụ và một phản ví dụ (nếu có). (bám «Đọc: Bóp nát quả cam»).
  2. Em giải thích được cho bạn cùng bàn trong 1 phút. (bám «Đọc: Bóp nát quả cam»).
  3. Em biết chỗ hay nhầm và cách tránh. (bám «Đọc: Bóp nát quả cam»).
  4. Em nêu được định nghĩa/ý chính bằng một câu. (bám «Đọc: Bóp nát quả cam»).
  5. Em làm đúng một bài nhận biết không cần nhìn sách. (bám «Đọc: Bóp nát quả cam»).

Từ khóa ôn nhanh

Đọc: Bóp nát quả cam; Tiếng Việt lớp 2; Kết nối tri thức với cuộc sống; Sách giáo khoa; PDF local; mục 126

Đọc PDF từ trang in 100

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức dành cho lớp nào?

Sách dành cho học sinh lớp 2, môn Tiếng Việt. Tập 2. Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống. Bản PDF có 145 trang.

Đây là sách giáo khoa hay sách bài tập?

Đây là sách giáo khoa theo chương trình phổ thông 2018. Dùng để đọc, ôn và luyện trên máy, không thay thế sách giấy nhà trường phát.

Đọc PDF bằng cách nào?

PDF nằm ngay trên đầu trang. Dùng Trang trước/Trang sau, kéo ngang để lật trang trên điện thoại, hoặc nút +/− để phóng to. Có thể mở file PDF gốc sang tab mới.

Mục lục lấy từ đâu?

Mục lục được OCR từ các trang đầu của PDF (bản scan). Một số tiêu đề có thể lệch dấu do nhận dạng; nội dung học vẫn bám đúng sách.

Tóm tắt có phải chép SGK không?

Không. Tóm tắt là lời gợi ý học tập theo tiêu đề mục, viết lại để SEO và hướng dẫn ôn, không thay thế văn bản chính thức trong PDF.

Điểm rating nghĩa là gì?

Điểm hiển thị ban đầu ước lượng độ đầy mục lục/số trang của bản local. Bạn có thể chấm sao trên máy mình; điểm đó lưu localStorage.

Học thiếu mạng được không?

PDF nằm ngay thư mục lớp. Bộ đọc canvas cần CDN PDF.js; nếu mất mạng, bấm PDF để mở file gốc.

Môn Tiếng Việt lớp 2 học những gì trong cuốn này?

Tiếng Việt lớp 2 tập hai Kết Nối Tri Thức là sách giáo khoa môn Tiếng Việt lớp 2, tập 2, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, 145 trang PDF. Các mục chính: VẺ ĐẸP QUANH EM; HÀNH TINH XANH CỦA EM; Ôn tập giữa học kì 2; GIAO TIẾP VÀ KẾT NỐI; CON NGƯỜI VIỆT NAM; VIỆT NAM QUÊ HƯƠNG EM.

Mục «VẺ ĐẸP QUANH EM» học để làm gì?

Nội dung «VẺ ĐẸP QUANH EM» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Đọc: Chuyện bốn mùa» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Chuyện bốn mùa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Viết: Chữ hoa» học để làm gì?

Nội dung «Viết: Chữ hoa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «Viết: Chữ hoa» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 12), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa» học để làm gì?

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Chuyện bốn mùa» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Đọc: Mùa nước nổi» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Mùa nước nổi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Viết:» học để làm gì?

Nội dung «Viết:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «Viết:» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 15), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «– Nghe – viết: Mùa nước nổi» học để làm gì?

Nội dung «– Nghe – viết: Mùa nước nổi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at» học để làm gì?

Nội dung «– Phân biệt: c/k, ch/tr, ac/at» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Luyện tập:» học để làm gì?

Nội dung «Luyện tập:» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «Luyện tập:» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 16), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» học để làm gì?

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về các mùa; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «– Viết đoạn văn tả một đồ vật» học để làm gì?

Nội dung «– Viết đoạn văn tả một đồ vật» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Đọc mở rộng» học để làm gì?

Nội dung «Đọc mở rộng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «Đọc mở rộng» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 17), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «Đọc: Hoa mi hót» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Hoa mi hót» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy» học để làm gì?

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «Nói và nghe: Kể chuyện Hổ nước và máy» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 19), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «Đọc: Tết đến rồi» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Tết đến rồi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «– Nghe – viết: Tết đến rồi» học để làm gì?

Nội dung «– Nghe – viết: Tết đến rồi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «– Nghe – viết: Tết đến rồi» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 21), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut» học để làm gì?

Nội dung «– Phân biệt: g/gh, s/x, uc/ut» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» học để làm gì?

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «– Mở rộng vốn từ về ngày Tết; Dấu chấm, dấu chấm hỏi» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 23), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «– Viết thiệp chúc Tết» học để làm gì?

Nội dung «– Viết thiệp chúc Tết» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Đọc: Giọt nước và biển lớn» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Giọt nước và biển lớn» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «Đọc: Giọt nước và biển lớn» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 24), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng» học để làm gì?

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Chiếc đèn lồng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Đọc: Mùa vàng» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Mùa vàng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «Đọc: Mùa vàng» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 27), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «– Nghe – viết: Mùa vàng» học để làm gì?

Nội dung «– Nghe – viết: Mùa vàng» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut» học để làm gì?

Nội dung «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «– Phân biệt: ng/ngh, r/d/gi, uc/ut» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 29), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «– Mở rộng vốn từ về cây cối» học để làm gì?

Nội dung «– Mở rộng vốn từ về cây cối» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối» học để làm gì?

Nội dung «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Ôn «– Viết đoạn văn kể về việc chăm sóc cây cối» như thế nào cho nhanh?

Đọc tiêu đề, xem ví dụ trong PDF (trang ước lượng 30), tự làm lại, rồi trả lời 2 câu kiểm tra ở mục tương ứng trên trang này.

Mục «Đọc: Hạt thóc» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Hạt thóc» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang» học để làm gì?

Nội dung «Nói và nghe: Kể chuyện Sự tích khoai lang» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «Đọc: Luỹ tre» học để làm gì?

Nội dung «Đọc: Luỹ tre» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Mục «– Nghe – viết: Luỹ tre» học để làm gì?

Nội dung «– Nghe – viết: Luỹ tre» thuộc SGK Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống): hình thành kiến thức/kỹ năng then chốt, có ví dụ và luyện tập đi kèm

Hướng dẫn thêm khi ôn cuốn này

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 4).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 5).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 6).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 7).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 8).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 9).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 10).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 11).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 12).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 13).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 14).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 15).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 16).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 17).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 18).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 19).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 20).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 21).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 22).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 23).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 24).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 25).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 26).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 27).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 28).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 29).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 30).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 31).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 32).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 33).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 34).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 35).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 36).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 37).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 38).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 39).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 40).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 41).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 42).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 43).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 44).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 45).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 46).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 47).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 48).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 49).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 50).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 51).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 52).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 53).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 54).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 55).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 56).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 57).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 58).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 59).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 60).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 61).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 62).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 63).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 64).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 65).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 66).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 67).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 68).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 69).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 70).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 71).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 72).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 73).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 74).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 75).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 76).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 77).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 78).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 79).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 80).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 81).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 82).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 83).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 84).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 85).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 86).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 87).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 88).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 89).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 90).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 91).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 92).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 93).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 94).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 95).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 96).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 97).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 98).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 99).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 100).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 101).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 102).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 103).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 104).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 105).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 106).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 107).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 108).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 109).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 110).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 111).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 112).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 113).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 114).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 115).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 116).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 117).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 118).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 119).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 120).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 121).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 122).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 123).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 124).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 125).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 126).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 127).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 128).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 129).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 130).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 131).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 132).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 133).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 134).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 135).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 136).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 137).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 138).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 139).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 140).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 141).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 142).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 143).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 144).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 145).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 146).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 147).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 148).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 149).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 150).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 151).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 152).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 153).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 154).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 155).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 156).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 157).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 158).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 159).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 160).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 161).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 162).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 163).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 164).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 165).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 166).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 167).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 168).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 169).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 170).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 171).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 172).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 173).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 174).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 175).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 176).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 177).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 178).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 179).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 180).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 181).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 182).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 183).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 184).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 185).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 186).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 187).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 188).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 189).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 190).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 191).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 192).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 193).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 194).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 195).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 196).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 197).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 198).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 199).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 200).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 201).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 202).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 203).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 204).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 205).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 206).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 207).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 208).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 209).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 210).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 211).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 212).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 213).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 214).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 215).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 216).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 217).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 218).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 219).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 220).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 221).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 222).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 223).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 224).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 225).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 226).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 227).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 228).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 229).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 230).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 231).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 232).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 233).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 234).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 235).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 236).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 237).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 238).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 239).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 240).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 241).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 242).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 243).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 244).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 245).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 246).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 247).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 248).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 249).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 250).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 251).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 252).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 253).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 254).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 255).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 256).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 257).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 258).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 259).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 260).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 261).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 262).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 263).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 264).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 265).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 266).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 267).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 268).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 269).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 270).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 271).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 272).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 273).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 274).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 275).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 276).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 277).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 278).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 279).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 280).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 281).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 282).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 283).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 284).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 285).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 286).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 287).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 288).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 289).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 290).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 291).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 292).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 293).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 294).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 295).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 296).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 297).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 298).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 299).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 300).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 301).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 302).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 303).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 304).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 305).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 306).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 307).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 308).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 309).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 310).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 311).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 312).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 313).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 314).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 315).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 316).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 317).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 318).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 319).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 320).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 321).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 322).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 323).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 324).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 325).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 326).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 327).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 328).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 329).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 330).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 331).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 332).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 333).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 334).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 335).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 336).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 337).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 338).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 339).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 340).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 341).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 342).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 343).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 344).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 345).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 346).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 347).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 348).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 349).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 350).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 351).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 352).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 353).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 354).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 355).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 356).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 357).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 358).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 359).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 360).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 361).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 362).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 363).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 364).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 365).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 366).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 367).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 368).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 369).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 370).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 371).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 372).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 373).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 374).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 375).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 376).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 377).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 378).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 379).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 380).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 381).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 382).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 383).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 384).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 385).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 386).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 387).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 388).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 389).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 390).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 391).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 392).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 393).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 394).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 395).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 396).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 397).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 398).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 399).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 400).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 401).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 402).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 403).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 404).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 405).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 406).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 407).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 408).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 409).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 410).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 411).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 412).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 413).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 414).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 415).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 416).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 417).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 418).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 419).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 420).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 421).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 422).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 423).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 424).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 425).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 426).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 427).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 428).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 429).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 430).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 431).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 432).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 433).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 434).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 435).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 436).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 437).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 438).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 439).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 440).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 441).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 442).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 443).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 444).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 445).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 446).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 447).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 448).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 449).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 450).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 451).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 452).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 453).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 454).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 455).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 456).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 457).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 458).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 459).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 460).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 461).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 462).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 463).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 464).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 465).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 466).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 467).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 468).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 469).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 470).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 471).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 472).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 473).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 474).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 475).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 476).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 477).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 478).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 479).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 480).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 481).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 482).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 483).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 484).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 485).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 486).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 487).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 488).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 489).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 490).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 491).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 492).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 493).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 494).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 495).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 496).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 497).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 498).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 499).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 500).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 501).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 502).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 503).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 504).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 505).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 506).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 507).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 508).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 509).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 510).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 511).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 512).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 513).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 514).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 515).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 516).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 517).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 518).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 519).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 520).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 521).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 522).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 523).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 524).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 525).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 526).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 527).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 528).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 529).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 530).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 531).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 532).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 533).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 534).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 535).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 536).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 537).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 538).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 539).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 540).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 541).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 542).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 543).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 544).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 545).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 546).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 547).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 548).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 549).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 550).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 551).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 552).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 553).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 554).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 555).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 556).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 557).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 558).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 559).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 560).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 561).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 562).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 563).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 564).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 565).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 566).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 567).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 568).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 569).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 570).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 571).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 572).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 573).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 574).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 575).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 576).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 577).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 578).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 579).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 580).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 581).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 582).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 583).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 584).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 585).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 586).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 587).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 588).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 589).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 590).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 591).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 592).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 593).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 594).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 595).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 596).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 597).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 598).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 599).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 600).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 601).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 602).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 603).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 604).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 605).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 606).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 607).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 608).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 609).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 610).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 611).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 612).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 613).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 614).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 615).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 616).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 617).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 618).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 619).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 620).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 621).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 622).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 623).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 624).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 625).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 626).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 627).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 628).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 629).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 630).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 631).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 632).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 633).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 634).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 635).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 636).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 637).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 638).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 639).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 640).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 641).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 642).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 643).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 644).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 645).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 646).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 647).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 648).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 649).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 650).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 651).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 652).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 653).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 654).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 655).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 656).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 657).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 658).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 659).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 660).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 661).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 662).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 663).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 664).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 665).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 666).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 667).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 668).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 669).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 670).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 671).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 672).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 673).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 674).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 675).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 676).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 677).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 678).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 679).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 680).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 681).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 682).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 683).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 684).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 685).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 686).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 687).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 688).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 689).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 690).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 691).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 692).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 693).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 694).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 695).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 696).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 697).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 698).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 699).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 700).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 701).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 702).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 703).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 704).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 705).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 706).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 707).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 708).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 709).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 710).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 711).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 712).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 713).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 714).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 715).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 716).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 717).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 718).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 719).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 720).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 721).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 722).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 723).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 724).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 725).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 726).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 727).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 728).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 729).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 730).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 731).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 732).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 733).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 734).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 735).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 736).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 737).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 738).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 739).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 740).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 741).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 742).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 743).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 744).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 745).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 746).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 747).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 748).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 749).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 750).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 751).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 752).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 753).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 754).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 755).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 756).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 757).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 758).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 759).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 760).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 761).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 762).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 763).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 764).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 765).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 766).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 767).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 768).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 769).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 770).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 771).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 772).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 773).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 774).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 775).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 776).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 777).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 778).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 779).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 780).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 781).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 782).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 783).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 784).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 785).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 786).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 787).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 788).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 789).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 790).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 791).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 792).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 793).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 794).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 795).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 796).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 797).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 798).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 799).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 800).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 801).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 802).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 803).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 804).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 805).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 806).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 807).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 808).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 809).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 810).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 811).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 812).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 813).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 814).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 815).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 816).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 817).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 818).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 819).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 820).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 821).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 822).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 823).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 824).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 825).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 826).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 827).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 828).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 829).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 830).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 831).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 832).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 833).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 834).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 835).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 836).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 837).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 838).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 839).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 840).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 841).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 842).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 843).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 844).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 845).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 846).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 847).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 848).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 849).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 850).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 851).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 852).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 853).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 854).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 855).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 856).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 857).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 858).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 859).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 860).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 861).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 862).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 863).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 864).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 865).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 866).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 867).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 868).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 869).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 870).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 871).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 872).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 873).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 874).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 875).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 876).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 877).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 878).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 879).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 880).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 881).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 882).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 883).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 884).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 885).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 886).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 887).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 888).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 889).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 890).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 891).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 892).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 893).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 894).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 895).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 896).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 897).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 898).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 899).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 900).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 901).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 902).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 903).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 904).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 905).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 906).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 907).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 908).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 909).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 910).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 911).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 912).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 913).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 914).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 915).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 916).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 917).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 918).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 919).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 920).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 921).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 922).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 923).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 924).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 925).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 926).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 927).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 928).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 929).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 930).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 931).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 932).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 933).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 934).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 935).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 936).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 937).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 938).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 939).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 940).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 941).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 942).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 943).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 944).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 945).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 946).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 947).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 948).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 949).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 950).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 951).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 952).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 953).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 954).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 955).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 956).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 957).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 958).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 959).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 960).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 961).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 962).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 963).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 964).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 965).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 966).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 967).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 968).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 969).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 970).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 971).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 972).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 973).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 974).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 975).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 976).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 977).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 978).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 979).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 980).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 981).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 982).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 983).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 984).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 985).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 986).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 987).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 988).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 989).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 990).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 991).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 992).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 993).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 994).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 995).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 996).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 997).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 998).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 999).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1000).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1001).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1002).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1003).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1004).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1005).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1006).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1007).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1008).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1009).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1010).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1011).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1012).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1013).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1014).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1015).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1016).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1017).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1018).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1019).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1020).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1021).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1022).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1023).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1024).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1025).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1026).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1027).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1028).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1029).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1030).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1031).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1032).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1033).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1034).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1035).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1036).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1037).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1038).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1039).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1040).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1041).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1042).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1043).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1044).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1045).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1046).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1047).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1048).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1049).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1050).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1051).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1052).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1053).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1054).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1055).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1056).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1057).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1058).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1059).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1060).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1061).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1062).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1063).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1064).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1065).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1066).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1067).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1068).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1069).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1070).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1071).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1072).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1073).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1074).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1075).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1076).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1077).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1078).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1079).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1080).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1081).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1082).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1083).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1084).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1085).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1086).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1087).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1088).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1089).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1090).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1091).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1092).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1093).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1094).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1095).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1096).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1097).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1098).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1099).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1100).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1101).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1102).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1103).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1104).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1105).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1106).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1107).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1108).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1109).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1110).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1111).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1112).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1113).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1114).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1115).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1116).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1117).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1118).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1119).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1120).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1121).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1122).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1123).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1124).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1125).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1126).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1127).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1128).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1129).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1130).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1131).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1132).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1133).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1134).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1135).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1136).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1137).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1138).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1139).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1140).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1141).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1142).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1143).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1144).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1145).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1146).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1147).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1148).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1149).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1150).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1151).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1152).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1153).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1154).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1155).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1156).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1157).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1158).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1159).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1160).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1161).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1162).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1163).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1164).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1165).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1166).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1167).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1168).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1169).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1170).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1171).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1172).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1173).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1174).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1175).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1176).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1177).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1178).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1179).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1180).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1181).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1182).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1183).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1184).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1185).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1186).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1187).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1188).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1189).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1190).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1191).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1192).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1193).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1194).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1195).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1196).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1197).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1198).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1199).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1200).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1201).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1202).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1203).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1204).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1205).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1206).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1207).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1208).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1209).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1210).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1211).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1212).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1213).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1214).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1215).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1216).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1217).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1218).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1219).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1220).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1221).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1222).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1223).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1224).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1225).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1226).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1227).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1228).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1229).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1230).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1231).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1232).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1233).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1234).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1235).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1236).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1237).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1238).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1239).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1240).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1241).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1242).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1243).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1244).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1245).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1246).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1247).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1248).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1249).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1250).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1251).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1252).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1253).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1254).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1255).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1256).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1257).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1258).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1259).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1260).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1261).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1262).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1263).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1264).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1265).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1266).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1267).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1268).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1269).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1270).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1271).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1272).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1273).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1274).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1275).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1276).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1277).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1278).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1279).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1280).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1281).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1282).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1283).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1284).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1285).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1286).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1287).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1288).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1289).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1290).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1291).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1292).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1293).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1294).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1295).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1296).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1297).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1298).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1299).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1300).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1301).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1302).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1303).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1304).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1305).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1306).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1307).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1308).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1309).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1310).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1311).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1312).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1313).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1314).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1315).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1316).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1317).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1318).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1319).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1320).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1321).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1322).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1323).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1324).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1325).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1326).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1327).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1328).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1329).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1330).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1331).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1332).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1333).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1334).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1335).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1336).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1337).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1338).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1339).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1340).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1341).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1342).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1343).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1344).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1345).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1346).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1347).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1348).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1349).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1350).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1351).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1352).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1353).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1354).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1355).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1356).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1357).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1358).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1359).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1360).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1361).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1362).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1363).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1364).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1365).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1366).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1367).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1368).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1369).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1370).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1371).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1372).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1373).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1374).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1375).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1376).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1377).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1378).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1379).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1380).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1381).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1382).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1383).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1384).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1385).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1386).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1387).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1388).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1389).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1390).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1391).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1392).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1393).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1394).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1395).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1396).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1397).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1398).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1399).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1400).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1401).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1402).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1403).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1404).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1405).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1406).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1407).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1408).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1409).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1410).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1411).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1412).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1413).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1414).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1415).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1416).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1417).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1418).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1419).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1420).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1421).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1422).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1423).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1424).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1425).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1426).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1427).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1428).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1429).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1430).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1431).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1432).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1433).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1434).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1435).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1436).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1437).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1438).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1439).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1440).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1441).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1442).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1443).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1444).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1445).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1446).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1447).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1448).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1449).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1450).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1451).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1452).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1453).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1454).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1455).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1456).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1457).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1458).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1459).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1460).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1461).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1462).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1463).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1464).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1465).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1466).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1467).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1468).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1469).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1470).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1471).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1472).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1473).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1474).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1475).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1476).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1477).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1478).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1479).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1480).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1481).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1482).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1483).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1484).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1485).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1486).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1487).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1488).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1489).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1490).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1491).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1492).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1493).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1494).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1495).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1496).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1497).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1498).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1499).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1500).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1501).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1502).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1503).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1504).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1505).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1506).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1507).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1508).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1509).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1510).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1511).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1512).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1513).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1514).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1515).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1516).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1517).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1518).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1519).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1520).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1521).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1522).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1523).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1524).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1525).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1526).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1527).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1528).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1529).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1530).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1531).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1532).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1533).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1534).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1535).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1536).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1537).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1538).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1539).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1540).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1541).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1542).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1543).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1544).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1545).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1546).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1547).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1548).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1549).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1550).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1551).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1552).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1553).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1554).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1555).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1556).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1557).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1558).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1559).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1560).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1561).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1562).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1563).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1564).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1565).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1566).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1567).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1568).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1569).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1570).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1571).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1572).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1573).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1574).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1575).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1576).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1577).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1578).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1579).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1580).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1581).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1582).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1583).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1584).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1585).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1586).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1587).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1588).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1589).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1590).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1591).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1592).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1593).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1594).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1595).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1596).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1597).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1598).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1599).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1600).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1601).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1602).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1603).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1604).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1605).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1606).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1607).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1608).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1609).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1610).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1611).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1612).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1613).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1614).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1615).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1616).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1617).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1618).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1619).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1620).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1621).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1622).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1623).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1624).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1625).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1626).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1627).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1628).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1629).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1630).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1631).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1632).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1633).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1634).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1635).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1636).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1637).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1638).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1639).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1640).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1641).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1642).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1643).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1644).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1645).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1646).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1647).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1648).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1649).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1650).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1651).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1652).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1653).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1654).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1655).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1656).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1657).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1658).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1659).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1660).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1661).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1662).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1663).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1664).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1665).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1666).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1667).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1668).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1669).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1670).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1671).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1672).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1673).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1674).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1675).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1676).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1677).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1678).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1679).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1680).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1681).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1682).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1683).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1684).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1685).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1686).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1687).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1688).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1689).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1690).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1691).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1692).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1693).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1694).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1695).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1696).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1697).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1698).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1699).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1700).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1701).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1702).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1703).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1704).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1705).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1706).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1707).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1708).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1709).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1710).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1711).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1712).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1713).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1714).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1715).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1716).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1717).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1718).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1719).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1720).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1721).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1722).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1723).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1724).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1725).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1726).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1727).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1728).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1729).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1730).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1731).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1732).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1733).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1734).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1735).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1736).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1737).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1738).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1739).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1740).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1741).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1742).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1743).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1744).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1745).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1746).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1747).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1748).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1749).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1750).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1751).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1752).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1753).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1754).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1755).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1756).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1757).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1758).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1759).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1760).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1761).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1762).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1763).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1764).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1765).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1766).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1767).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1768).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1769).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1770).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1771).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1772).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1773).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1774).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1775).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1776).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1777).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1778).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1779).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1780).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1781).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1782).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1783).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1784).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1785).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1786).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1787).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1788).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1789).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1790).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1791).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1792).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1793).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1794).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1795).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1796).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1797).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1798).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1799).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1800).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1801).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1802).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1803).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1804).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1805).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1806).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1807).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1808).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1809).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1810).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1811).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1812).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1813).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1814).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1815).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1816).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1817).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1818).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1819).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1820).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1821).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1822).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1823).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1824).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1825).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1826).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1827).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1828).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1829).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1830).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1831).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1832).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1833).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1834).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1835).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1836).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1837).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1838).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1839).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1840).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1841).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1842).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1843).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1844).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1845).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1846).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1847).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1848).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1849).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1850).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1851).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1852).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1853).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1854).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1855).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1856).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1857).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1858).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1859).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1860).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1861).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1862).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1863).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1864).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1865).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1866).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1867).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1868).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1869).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1870).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1871).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1872).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1873).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1874).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1875).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1876).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1877).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1878).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1879).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1880).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1881).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1882).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1883).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1884).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1885).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1886).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1887).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1888).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1889).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1890).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1891).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1892).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1893).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1894).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1895).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1896).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1897).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1898).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1899).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1900).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1901).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1902).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1903).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1904).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1905).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1906).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1907).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1908).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1909).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1910).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1911).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1912).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1913).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1914).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1915).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1916).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1917).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1918).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1919).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1920).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1921).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1922).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1923).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1924).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1925).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1926).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1927).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1928).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1929).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1930).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1931).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1932).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1933).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1934).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1935).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1936).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1937).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1938).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1939).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1940).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1941).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1942).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1943).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1944).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1945).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1946).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1947).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1948).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1949).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1950).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1951).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1952).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1953).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1954).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1955).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1956).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1957).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1958).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1959).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1960).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1961).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1962).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1963).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1964).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1965).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1966).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1967).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1968).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1969).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1970).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1971).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1972).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1973).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1974).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1975).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1976).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1977).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1978).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1979).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1980).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1981).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1982).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1983).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1984).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1985).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1986).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1987).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1988).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1989).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1990).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1991).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1992).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1993).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1994).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1995).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1996).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1997).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1998).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 1999).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2000).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2001).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2002).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2003).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2004).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2005).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2006).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2007).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2008).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2009).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2010).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2011).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2012).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2013).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2014).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2015).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2016).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2017).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2018).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2019).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2020).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2021).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2022).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2023).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2024).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2025).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2026).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2027).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2028).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2029).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2030).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2031).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2032).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2033).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2034).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2035).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2036).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2037).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2038).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2039).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2040).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2041).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2042).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2043).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2044).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2045).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2046).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2047).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2048).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2049).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2050).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2051).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2052).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2053).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2054).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2055).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2056).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2057).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2058).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2059).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2060).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2061).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2062).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2063).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2064).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2065).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2066).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2067).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2068).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2069).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2070).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2071).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2072).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2073).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2074).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2075).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2076).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2077).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2078).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2079).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2080).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2081).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2082).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2083).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2084).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2085).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2086).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2087).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2088).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2089).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2090).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2091).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2092).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2093).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2094).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2095).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2096).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2097).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2098).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2099).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2100).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2101).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2102).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2103).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2104).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2105).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2106).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2107).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2108).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2109).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2110).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2111).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2112).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2113).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2114).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2115).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2116).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2117).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2118).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2119).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2120).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2121).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2122).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2123).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2124).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2125).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2126).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2127).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2128).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2129).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2130).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2131).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2132).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2133).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2134).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2135).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2136).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2137).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2138).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2139).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2140).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2141).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2142).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2143).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2144).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2145).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2146).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2147).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2148).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2149).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2150).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2151).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2152).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2153).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2154).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2155).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2156).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2157).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2158).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2159).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2160).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2161).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2162).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2163).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2164).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2165).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2166).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2167).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2168).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2169).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2170).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2171).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2172).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2173).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2174).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2175).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2176).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2177).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2178).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2179).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2180).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2181).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2182).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2183).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2184).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2185).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2186).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2187).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2188).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2189).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2190).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2191).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2192).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2193).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2194).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2195).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2196).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2197).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2198).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2199).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2200).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2201).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2202).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2203).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2204).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2205).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2206).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2207).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2208).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2209).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2210).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2211).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2212).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2213).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2214).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2215).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2216).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2217).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2218).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2219).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2220).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2221).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2222).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2223).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2224).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2225).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2226).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2227).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2228).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2229).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2230).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2231).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2232).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2233).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2234).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2235).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2236).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2237).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2238).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2239).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2240).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2241).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2242).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2243).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2244).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2245).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2246).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2247).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2248).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2249).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2250).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2251).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2252).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2253).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2254).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2255).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2256).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2257).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2258).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2259).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2260).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2261).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2262).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2263).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2264).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2265).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2266).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2267).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2268).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2269).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2270).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2271).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2272).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2273).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2274).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2275).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2276).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2277).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2278).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2279).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2280).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2281).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2282).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2283).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2284).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2285).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2286).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2287).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2288).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2289).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2290).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2291).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2292).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2293).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2294).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2295).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2296).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2297).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2298).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2299).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2300).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2301).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2302).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2303).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2304).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2305).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2306).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2307).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2308).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2309).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2310).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2311).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2312).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2313).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2314).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2315).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2316).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2317).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2318).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2319).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2320).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2321).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2322).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2323).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2324).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2325).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2326).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2327).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2328).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2329).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2330).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2331).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2332).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2333).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2334).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2335).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2336).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2337).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2338).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2339).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2340).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2341).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2342).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2343).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2344).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2345).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2346).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2347).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2348).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2349).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2350).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2351).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2352).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2353).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2354).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2355).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2356).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2357).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2358).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2359).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2360).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2361).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2362).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2363).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2364).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2365).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2366).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2367).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2368).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2369).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2370).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2371).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2372).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2373).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2374).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2375).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2376).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2377).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2378).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2379).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2380).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2381).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2382).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2383).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2384).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2385).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2386).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2387).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2388).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2389).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2390).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2391).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2392).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2393).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2394).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2395).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2396).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2397).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2398).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2399).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2400).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2401).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2402).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2403).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2404).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2405).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2406).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2407).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2408).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2409).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2410).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2411).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2412).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2413).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2414).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2415).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2416).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2417).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2418).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2419).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2420).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2421).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2422).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2423).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2424).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2425).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2426).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2427).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2428).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2429).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2430).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2431).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2432).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2433).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2434).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2435).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2436).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2437).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2438).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2439).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2440).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2441).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2442).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2443).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2444).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2445).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2446).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2447).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2448).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2449).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2450).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2451).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2452).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2453).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2454).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2455).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2456).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2457).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2458).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2459).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2460).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2461).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2462).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2463).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2464).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2465).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2466).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2467).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2468).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2469).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2470).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2471).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2472).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2473).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2474).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2475).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2476).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2477).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2478).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2479).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2480).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2481).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2482).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2483).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2484).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2485).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2486).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2487).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2488).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2489).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2490).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2491).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2492).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2493).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2494).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2495).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2496).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2497).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2498).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2499).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2500).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2501).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2502).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2503).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2504).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2505).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2506).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2507).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2508).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2509).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2510).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2511).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2512).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2513).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2514).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2515).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2516).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2517).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2518).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2519).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2520).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2521).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2522).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2523).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2524).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2525).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2526).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2527).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2528).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2529).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2530).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2531).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2532).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2533).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2534).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2535).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2536).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2537).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2538).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2539).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2540).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2541).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2542).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2543).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2544).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2545).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2546).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2547).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2548).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2549).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2550).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2551).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2552).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2553).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2554).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2555).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2556).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2557).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2558).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2559).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2560).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2561).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2562).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2563).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2564).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2565).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2566).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2567).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2568).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2569).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2570).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2571).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2572).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2573).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2574).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2575).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2576).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2577).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2578).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2579).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2580).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2581).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2582).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2583).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2584).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2585).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2586).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2587).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2588).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2589).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2590).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2591).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2592).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2593).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2594).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2595).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2596).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2597).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2598).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2599).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2600).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2601).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2602).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2603).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2604).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2605).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2606).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2607).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2608).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2609).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2610).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2611).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2612).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2613).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2614).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2615).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2616).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2617).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2618).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2619).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2620).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2621).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2622).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2623).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2624).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2625).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2626).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2627).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2628).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2629).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2630).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2631).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2632).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2633).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2634).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2635).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2636).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2637).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2638).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2639).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2640).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2641).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2642).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2643).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2644).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2645).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2646).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2647).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2648).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2649).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2650).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2651).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2652).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2653).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2654).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2655).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2656).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2657).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2658).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2659).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2660).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2661).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2662).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2663).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2664).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2665).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2666).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2667).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2668).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2669).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2670).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2671).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2672).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2673).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2674).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2675).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2676).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2677).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2678).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2679).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2680).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2681).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2682).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2683).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2684).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2685).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2686).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2687).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2688).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2689).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2690).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2691).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2692).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2693).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2694).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2695).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2696).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2697).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2698).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2699).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2700).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2701).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2702).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2703).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2704).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2705).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2706).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2707).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2708).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2709).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2710).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2711).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2712).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2713).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2714).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2715).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2716).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2717).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2718).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2719).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2720).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2721).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2722).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2723).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2724).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2725).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2726).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2727).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2728).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2729).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2730).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2731).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2732).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2733).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2734).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2735).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2736).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2737).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2738).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2739).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2740).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2741).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2742).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2743).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2744).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2745).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2746).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2747).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2748).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2749).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2750).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2751).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2752).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2753).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2754).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2755).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2756).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2757).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2758).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2759).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2760).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2761).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2762).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2763).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2764).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2765).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2766).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2767).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2768).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2769).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2770).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2771).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2772).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2773).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2774).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2775).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2776).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2777).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2778).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2779).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2780).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2781).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2782).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2783).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2784).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2785).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2786).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2787).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2788).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2789).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2790).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2791).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2792).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2793).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2794).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2795).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2796).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2797).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2798).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2799).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2800).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2801).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2802).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2803).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2804).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2805).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2806).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2807).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2808).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2809).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2810).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2811).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2812).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2813).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2814).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2815).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2816).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2817).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2818).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2819).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2820).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2821).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2822).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2823).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2824).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2825).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2826).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2827).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2828).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2829).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2830).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2831).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2832).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2833).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2834).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2835).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2836).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2837).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2838).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2839).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2840).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2841).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2842).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2843).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2844).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2845).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2846).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2847).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2848).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2849).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2850).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2851).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2852).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2853).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2854).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2855).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2856).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2857).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2858).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2859).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2860).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2861).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2862).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2863).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2864).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2865).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2866).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2867).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2868).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2869).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2870).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2871).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2872).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2873).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2874).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2875).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2876).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2877).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2878).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2879).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2880).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2881).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2882).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2883).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2884).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2885).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2886).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2887).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2888).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2889).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2890).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2891).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2892).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2893).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2894).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2895).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2896).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2897).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2898).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2899).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2900).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2901).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2902).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2903).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2904).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2905).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2906).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2907).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2908).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2909).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2910).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2911).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2912).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2913).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2914).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2915).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2916).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2917).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2918).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2919).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2920).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2921).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2922).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2923).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2924).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2925).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2926).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2927).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2928).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2929).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2930).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2931).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2932).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2933).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2934).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2935).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2936).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2937).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2938).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2939).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2940).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2941).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2942).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2943).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2944).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2945).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2946).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2947).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2948).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2949).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2950).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2951).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2952).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2953).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2954).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2955).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2956).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2957).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2958).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2959).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2960).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2961).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2962).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2963).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2964).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2965).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2966).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2967).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2968).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2969).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2970).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2971).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2972).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2973).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2974).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2975).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2976).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2977).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2978).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2979).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2980).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2981).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2982).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2983).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2984).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2985).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2986).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2987).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2988).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2989).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2990).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2991).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2992).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2993).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2994).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2995).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2996).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2997).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2998).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 2999).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3000).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3001).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3002).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3003).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3004).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3005).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3006).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3007).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3008).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3009).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3010).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3011).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3012).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3013).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3014).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3015).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3016).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3017).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3018).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3019).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3020).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3021).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3022).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3023).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3024).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3025).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3026).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3027).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3028).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3029).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3030).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3031).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3032).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3033).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3034).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3035).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3036).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3037).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3038).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3039).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3040).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3041).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3042).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3043).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3044).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3045).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3046).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3047).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3048).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3049).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3050).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3051).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3052).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3053).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3054).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3055).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3056).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3057).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3058).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3059).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3060).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3061).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3062).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3063).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3064).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3065).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3066).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3067).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3068).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3069).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3070).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3071).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3072).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3073).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3074).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3075).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3076).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3077).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3078).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3079).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3080).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3081).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3082).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3083).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3084).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3085).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3086).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3087).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3088).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3089).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3090).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3091).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3092).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3093).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3094).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3095).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3096).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3097).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3098).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3099).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3100).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3101).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3102).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3103).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3104).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3105).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3106).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3107).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3108).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3109).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3110).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3111).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3112).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3113).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3114).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3115).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3116).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3117).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3118).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3119).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3120).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3121).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3122).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3123).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3124).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3125).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3126).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3127).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3128).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3129).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3130).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3131).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3132).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3133).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3134).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3135).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3136).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3137).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3138).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3139).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3140).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3141).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3142).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3143).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3144).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3145).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3146).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3147).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3148).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3149).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3150).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3151).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3152).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3153).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3154).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3155).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3156).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3157).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3158).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3159).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3160).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3161).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3162).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3163).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3164).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3165).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3166).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3167).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3168).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3169).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3170).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3171).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3172).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3173).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3174).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3175).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3176).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3177).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3178).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3179).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3180).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3181).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3182).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3183).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3184).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3185).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3186).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3187).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3188).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3189).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3190).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3191).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3192).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3193).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3194).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3195).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3196).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3197).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3198).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3199).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3200).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3201).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3202).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3203).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3204).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3205).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3206).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3207).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3208).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3209).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3210).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3211).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3212).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3213).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3214).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3215).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3216).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3217).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3218).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3219).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3220).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3221).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3222).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3223).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3224).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3225).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3226).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3227).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3228).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3229).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3230).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3231).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3232).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3233).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3234).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3235).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3236).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3237).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3238).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3239).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3240).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3241).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3242).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3243).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3244).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3245).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3246).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3247).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3248).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3249).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3250).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3251).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3252).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3253).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3254).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3255).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3256).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3257).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3258).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3259).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3260).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3261).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3262).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3263).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3264).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3265).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3266).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3267).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3268).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3269).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3270).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3271).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3272).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3273).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3274).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3275).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3276).

PDF này là bản lưu local, dùng cho học tập trên máy của bạn. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3277).

Nên học theo nhịp một mục – một phiên, hơn là đọc xuyên suốt. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3278).

Học sinh khá có thể tự tăng độ khó bằng cách đổi số liệu ví dụ. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3279).

Học sinh cần củng cố thì làm lại ví dụ mẫu hai lần. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3280).

Khi đọc PDF, dùng chế độ ban đêm nếu học tối để mắt đỡ mỏi. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3281).

Chế độ đọc sách (nền giấy) phù hợp khi ôn lý thuyết dài. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3282).

Bấm mục lục để nhảy trang, tránh lướt tay hàng chục trang. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3283).

Không sao chép nguyên văn SGK khi làm bài kiểm tra. (tieng-viet-2-tap-hai-ket-noi-tri-thuc · dòng bổ sung 3284).